Thứ Hai, 27 tháng 7, 2009

IPhone 3G lock or sim free

Bạn đang sở hữu một iPhone 3G hoặc bạn muốn mua một iPhone 3G? Bạn có muốn biết chiếc điện thoại bạn đang (hoặc sắp) sở hữu có xuất xứ từ đâu, có phải là máy phiên bản Quốc tế thực sự hay là máy được unlock! Hãy làm theo hướng dẫn sau:

Vào Settings > General > About , kéo xuống cuối danh sách và tìm mục Model của máy. Sau đó bạn dò và kiểm tra model của máy bạn trong bảng dưới đây, bạn sẽ biết được xuất xứ của máy. Các cột 1 và 2 thể hiện Quốc gia và Nhà cung cấp dịch vụ mà máy của bạn ban đầu được cung cấp đến. Cột thư 3 (Bị khóa mạng) chỉ ra rằng máy của bạn có bị khóa vào mạng của nhà cung cấp dịch vụ này hay không. Nếu so sánh ở cột này với model máy của bạn mà bạn không thấy đánh dấu thì xin chúc mừng bạn: Bạn đang sở hữu một iPhone 3G phiên bản Quốc tế. Điều đó có nghĩa là bạn có thể nâng cấp hệ điều hành của máy một cách thoải mái mà không sợ bị khóa lại như những máy bị khóa mạng.
Nếu cột này có đánh dấu và cột tiếp theo (Có thể mở mạng...) cũng có đánh dấu: máy của bạn có thể được mở mạng từ xa bởi nhà cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, bạn phải trả một chi phí nhất định nào đó để bồi thường cho việc hủy hợp đồng thuê bao với nhà cung cấp dịch vụ này. Sau khi mở mạng, máy của bạn cũng trở thành máy phiên bản Quốc tế.
Trong các trường hợp khác, máy của bạn bị khóa mạng và bạn phải sử dụng các phương pháp mở mạng không chính thức để có thể sử dụng được các chức năng điện thoại. Bạn cũng không nên lo lắng quá, hãy liên hệ ngay với chúng tôi (số 0936.8888.68 ) nếu máy bạn đang hoặc bị khóa lại do nâng cấp hệ điều hành.

Argentina
Claro √ √ MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A

Argentina
Movistar √ √ MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A

Australia
Optus √ √ MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A

Australia
Telstra √ √ MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A

Australia
Vodafone √ √ MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A

Austria
Orange √ √ MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A

Austria
T-Mobile √ MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A

Belgium
Mobistar Phiên bản Quốc tế MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A

Botswana
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Brazil
Claro √ MB489BZ/A
MB496BZ/A
MB500BZ/A

Brazil
VIVO √ MB489BZ/A
MB496BZ/A
MB500BZ/A

Brazil
TIM √ √ MB489BZ/A
MB496BZ/A
MB500BZ/A

Bulgaria
GLOBUL √ √ MB489BG/A
MB496BG/A
MB500BG/A

Cameroon
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Canada
Rogers √ MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A

Canada
Fido √ MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A

C. African Republic
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Chile
Claro √ √ MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A

Chile
TMC √ √ MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A

Colombia
Comcel √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Colombia
Movistar √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Croatia
T-Mobile √ √ MB490CR/A
MB497CRA
MB501CR/A

Czech Republic
O2 Phiên bản Quốc tế MB489CZ/A
MB496CZ/A
MB500CZ/A

Czech Republic
T-Mobile Phiên bản Quốc tế MB490CZ/A
MB497CZ/A
MB501CZ/A

Czech Republic
Vodafone Phiên bản Quốc tế MB489CZ/A
MB496CZ/A
MB500CZ/A

Denmark
Sonofon √ MB489KN/A
MB496KN/A
MB500KN/A

Denmark
Telia √ MB489KN/A
MB496KN/A
MB500KN/A

Dominican Republic
Claro √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Dominican Republic
Orange √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Ecuador
Porta √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Ecuador
Movistar √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Egypt
Mobinil √ MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A

Egypt
Vodafone √ MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A

El Salvador
Claro √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

El Salvador
Movistar √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Estonia
EMT √ √ MB489EE/A
MB496EE/A
MB500EE/A

Finland
Sonera √ MB489KS/A
MB496KS/A
MB500KS/A

France
Orange √ √ MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A

France
SFR √ √ MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A

French West Indies
Orange √ √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Germany
T-Mobile √ MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A

Greece
Vodafone Phiên bản Quốc tế MB489GR/A
MB496GR/A
MB500GR/A

Greece
Cosmote Phiên bản Quốc tế MB489GR/A
MB496GR/A
MB500GR/A

Guatamela
Claro √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Guatamela
Movistar √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Guinea
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Honduras
Claro √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Hong Kong
3 Phiên bản Quốc tế MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A

Hungary
T-Mobile √ √ MB490MG/A
MB497MG/A
MB501MG/A

India
Airtel √ √ MB489HN/A
MB496HN/A
MB500HN/A

India
Vodafone √ MB489HN/A
MB496HN/A
MB500HN/A

Indonesia
Telkomsel √ MB489ID/A
MB496ID/A
MB500ID/A

Ireland
O2 √ MB489B/A
MB496B/A
MB500B/A

Italy
TIM Phiên bản Quốc tế MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A

Italy
Vodafone Phiên bản Quốc tế MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A

Ivory Coast
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Jamaica
Claro √ MB489ZQ/A
MB496ZQ/A
MB500ZQ/A

Japan
SoftBank √ MB489J/A
MB496J/A
MB500J/A

Jordan
Orange √ MB489AB/B
MB496AB/B
MB500AB/B

Kenya
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Latvia
LMT √ √ MB489LV/A
MB496LV/A
MB500LV/A

Liechtenstein
Orange √ √ MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A

Liechtenstein
Swisscom √ √ MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A

Lithuania
Omnitel √ MB489LT/A
MB496LT/A
MB500LT/A

Luxembourg
Vox Mobile Phiên bản Quốc tế MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A

Luxembourg
LUXGSM Phiên bản Quốc tế MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Macau
3 Phiên bản Quốc tế MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A

Macedonia
T-Mobile √ √ MB490MM/A
MB497MM/A
MB501MM/A

Madagascar
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Malaysia
Maxis Phiên bản Quốc tế MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A

Mali
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Malta
Vodafone √ MB489B/A
MB496B/A
MB500B/A

Mauritius
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Mexico
Telcel √ MB489E/A
MB496E/A
MB500E/A

Moldova
Orange √ MB489RO/A
MB496RO/A
MB500RO/A

Montenegro
T-Mobile √ √ MB490MM/A
MB497MM/A
MB501MM/A

Netherlands
T-Mobile √ MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A

New Zealand
Vodafone Phiên bản Quốc tế MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A

Nicaragua
Claro √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Nicaragua
Movistar √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Niger
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Norway
NetCom √ MB489KN/A
MB496KN/A
MB500KN/A

Norway
Telenor √ MB489KN/A
MB496KN/A
MB500KN/A

Panama
Movistar √

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Paraguay
CTI Movil √ √ MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A

Peru
Claro √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Peru
TM SAC √ √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Philippines
Globe √ MB489PP/A
MB496PP/A
MB500PP/A

Poland
Orange √ √ MB489PL/A
MB496PL/A
MB500PL/A

Poland
Era √ √ MB489PL/A
MB496PL/A
MB500PL/A

Portgual
Optimus √ MB489PO/A
MB496PO/A
MB500PO/A

Portugal
Vodafone √ √ MB489PO/A
MB496PO/A
MB500PO/A

Reunion Island
Orange √ √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Romania
Orange √ √ MB489RO/A
MB496RO/A
MB500RO/A

Russia
MegaFon Phiên bản Quốc tế MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A

Russia
MTS Phiên bản Quốc tế MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A

Russia
Beeline Phiên bản Quốc tế MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A

Saudi Arabia
Mobily Phiên bản Quốc tế MB489AB/B
MB496AB/B
MB500AB/B

Senegal
Orange √ MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A

Singapore
SingTel Phiên bản Quốc tế MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A

Slovakia
Orange Phiên bản Quốc tế MB489SL/A
MB496SL/A
MB500SL/A

Slovakia
T-Mobile √ MB490SL/A
MB497SL/A
MB501SL/A

South Africa
Vodacom Phiên bản Quốc tế MB489SO/A
MB496SO/A
MB500SO/A

Spain
Movistar √ √ MB757Y/A
MB759Y/A
MB760Y/A

Sweden
Telenor √ MB489KS/A
MB496KS/A
MB500KS/A

Sweden
Telia √ MB489KS/A
MB496KS/A
MB500KS/A

Switzerland
Orange √ √ MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A

Switzerland
Swisscom √ MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A

Taiwan
Chunghwa Telecom Phiên bản Quốc tế MB489TA/A
MB496TA/A
MB500TA/A

Thailand
TrueMove Phiên bản Quốc tế MB489TH/A
MB496TH/A
MB500TH/A

Turkey
TurkCell Phiên bản Quốc tế MB489TU/A
MB496TU/A
MB500TU/A

Turkey
Vodafone √ MB489TU/A
MB496TU/A
MB500TU/A

United Arab Emirates
Etisalat Phiên bản Quốc tế MB489AB/B
MB496AB/B
MB500AB/B

UK
O2 √ √
MB489B/A
MB496B/A
MB500B/A

USA4
AT&T4 √ MB046LL/A
MB048LL/A
MB499LL/A
MB702LL/A
MB704LL/A
MB705LL/A

Uruguay
CTI Movil √ √ MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A

Uruguay
Movistar √ √ MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A

Venezuela

Movistar √ MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A

Thông tin thêm

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét